Thông tin sản phẩm
Cấu trúc hóa học: HydroxyEthyl Cellulose biến tính
Dạng sản phẩm: Bột
Khả năng hòa tan chậm: Có (Delayed solubility)
Mức độ ete hóa: Ete hóa tiêu chuẩn
Tính ổn định sinh học: Không có/Không bền sinh học.
Đặc tính hiệu năng
| Tính năng | Mức độ |
|---|---|
| Độ bóng | Thấp |
| Hiệu quả làm đặc | Rất cao |
| Tương thích bột màu | Thấp |
| Độ bền chà ướt (Wet scrub resistance) | Trung bình |
| Khả năng chống văng sơn (Anti-spattering) | Trung bình |
| Khả năng giữ nước (Water retention) | Trung bình |
| Tính giả dẻo (Pseudoplasticity) | Rất cao |
Thông tin chung
Tài liệu thông số kỹ thuật được xây dựng dựa trên hiểu biết hiện tại của chúng tôi và dùng cho mục đích tham khảo.
Không được xem là cam kết đảm bảo tính năng hay sự phù hợp cho một ứng dụng cụ thể.
Người dùng nên thử nghiệm thực tế để đánh giá an toàn và mức độ phù hợp của sản phẩm trong từng công thức.
Lưu ý an toàn
Vui lòng đọc MSDS trước khi thao tác với sản phẩm.
Bao gói & Bảo quản
-
Đóng gói: Bao giấy nhiều lớp, có lớp PE bên trong – 25 kg/bao.
-
Có thể đóng pallet co màng khi đặt tối thiểu 600 kg.
-
Thời hạn bảo quản: Tối thiểu 12 tháng trong điều kiện khô ráo, nhiệt độ phòng, tránh ánh nắng trực tiếp.


