NIPACIDE® DFX 5 (Chất chống mốc)

Thông tin sản phẩm

Hỗn hợp phân tán trong nước gồm:

  • Diuron (3-(3,4-dichlorophenyl)-1,1-dimethylurea)
  • Carbendazim (Methyl benzimidazol-2-ylcarbamate)
  • OIT (Octyl Isothiazolinone)

Wekcelo HXC7 - Dẫn xuất cenllulose nguyên sinh HXC7 - Color ...

Đặc tính: Nipacide® DFX 5 là chất bảo vệ màng khô (dry-film biocide) chứa Diuron, CarbendazimOIT.
Sản phẩm có phổ tác dụng rộng, hiệu quả chống lại nhiều chủng nấm mốc & tảo gây loang màu, ố bẩn và suy giảm độ bền màng sơn.

Là sản phẩm hàm lượng VOC thấp, dạng phân tán trong nước.

Ứng dụng

Khuyến nghị sử dụng trong nhiều hệ sơn bao gồm:

  • Sơn nước ngoại thất – nội thất
  • Vữa trang trí (plaster)
  • Sơn gỗ
  • Lớp phủ cần bảo vệ lâu dài khỏi nấm – tảo ngoài trời

Ổn định trong pH 4–10, chịu được nhiệt độ sản xuất tới 80°C.

Ưu điểm chính

  • Diệt tảo & nấm mạnh, phổ rộng
  • Hiệu quả ở nồng độ sử dụng thấp
  • Độ hoà tan trong nước thấp → hạn chế bị rửa trôi, tăng tuổi thọ bảo vệ
  • Ổn định pH & nhiệt
  • Bền UV
  • Không gây vàng – đổi màu màng sơn
  • Giải pháp kinh tế cho bảo vệ lâu dài

Tương thích

  • Tương thích tốt với hầu hết nguyên liệu trong sản xuất sơn công nghiệp & trang trí.
  • Không quan sát thấy hiện tượng đổi màu hay mất tương hợp.
  • Tuy nhiên cần kiểm tra thực tế cho từng công thức sơn.

Độ tan

Hầu như không tan trong nước, nhưng phân tán tốt trong hệ gốc nước.

Liều lượng sử dụng

Khuyến nghị: 0.5% – 2.0% theo tổng lượng sản phẩm cuối.

Nồng độ tối ưu phụ thuộc vào:

  • Công thức sơn
  • Chiều dày màng
  • Bề mặt thi công
  • Điều kiện môi trường – độ ẩm
  • Tuổi thọ mong muốn

Môi trường khắc nghiệt → nên tăng liều.
Khuyến nghị thử nghiệm trong phòng lab và phơi ngoài trời.

(Lưu ý: kiểm tra quy định pháp lý từng quốc gia về hàm lượng diệt khuẩn được phép.)

Cách thức bổ sung

  • Có thể bổ sung ở bất kỳ công đoạn nào, nhưng để phân tán đồng đều, nên thêm càng sớm càng tốt trong quá trình pha.
  • Hoạt tính không bị ảnh hưởng ở ≤80°C và pH 4–10.
  • Nếu có bước xử lý >80°C hoặc pH <4 hoặc >10 → nên bổ sung sau các bước đó.

Hiệu quả sinh học

Nipacide® DFX 5 chống lại nhiều chủng tảo – nấm mốc gây hư hại màng sơn, gồm:

Tảo (Algae)

  • Nostoc muscorum
  • Oscillatoria tenuis
  • Trentepohlia odorata
  • Pleurococcus sp.
  • Stichococcus bacillaris
  • Chlorella sp.
  • Anabaena cylindrica
  • Euglena sp.
  • Gloeocapsa sp.

Nấm (Fungi)

  • Aspergillus niger
  • Aspergillus versicolor
  • Penicillium sp.
  • Phoma violacea
  • Aureobasidium pullulans
  • Ulocladium atrum
  • Stachybotrys chartarum
  • Cladosporium cladosporioides

Bảo quản và hạn dùng

  • Lưu trữ trong bao bì gốc, kín, nơi khô thoáng, tránh nắng trực tiếp.
  • Hạn dùng: 360 ngày khi bảo quản đúng điều kiện.

An toàn

  • Xem SDS trước khi sử dụng.
  • Dùng chất diệt khuẩn an toàn – đọc kỹ nhãn và hướng dẫn.

Đóng gói

  • Can 25 kg.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *